Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swiper

/'swaipə/

danh từ

  • kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...