Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swipes

/'swaips/

danh từ số nhiều

  • rượu bia đục; rượu bia loại xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n a sweeping stroke or blow\nv strike with a swiping motion\nv make off with belongings of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...