Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swipes

/'swaips/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swipes

/'swaips/

danh từ số nhiều

  • rượu bia đục; rượu bia loại xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n a sweeping stroke or blow v strike with a swiping motion v make off with belongings of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...