Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switch-bar

/'switʃbɑ:/

danh từ

  • (ngành đường sắt) cột ghi (xe lửa)
  • (điện học) cần ngắt điện, cần ngắt mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...