Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switch-lever

/'swit,levə/

danh từ

  • (ngành đường sắt) tay bẻ ghi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...