Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

switch-plug

/'switʃplʌg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

switch-plug

/'switʃplʌg/

danh từ

  • (điện học) cái phít
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...