Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switch-selling

//

* danh từ
  • mánh khoé quảng cáo một sản phẩm giá cáo hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...