Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switch-tender

/'switʃmən/

-tender)
/'switʃ'tendə/

danh từ

  • (ngành đường sắt) người bẻ ghi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...