switch-tender
/'switʃmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
switch-tender
/'switʃmən/
-tender)/'switʃ'tendə/
danh từ
- (ngành đường sắt) người bẻ ghi
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...