Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

switchable

/s'wɪtʃeɪbl/ phổ biến #44413
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

switchable

//

  • (máy tính) ngắt được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...