Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20061

switchboard

//

  • (máy tính) bảng đảo mạch, bảng điều khiển
Biến thể từ switchboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. telephone central where circuits are completed with patchcords

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...