Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

switchboard

/'switʃbɒ:d/ Collins ★ phổ biến #20061
Biến thể từ switchboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

switchboard

//

  • (máy tính) bảng đảo mạch, bảng điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh

n. telephone central where circuits are completed with patchcords

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...