Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33161

switcher

//

* danh từ
  • người chuyển hướng tàu hoả
Biến thể từ switchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who administers punishment by wielding a switch or whip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...