Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switchgear

//

* danh từ
  • cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi
  • cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...