Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switching off

cụm từ

  • tắt (thiết bị điện, đèn, máy móc)
    • switch off the light: tắt đèn
    • switch off the engine: tắt máy
    • switch off your phone: tắt điện thoại của bạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...