Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

switchman

//

* danh từ
  • (ngành đường sắt) người bẻ ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who operates railroad switches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...