swoon over
Nghĩa thường dùng
“She swooned over the beautiful dress.”Cô ấy đã say mê trước chiếc váy đẹp.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She swooned over the beautiful dress.”Cô ấy đã say mê trước chiếc váy đẹp.
Đang tải...