swoop over
Nghĩa thường dùng
“The eagle swooped over the valley.”Đại bàng lao xuống thung lũng.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The eagle swooped over the valley.”Đại bàng lao xuống thung lũng.
Đang tải...