Swoop over the water
Nghĩa thường dùng
“The bird will swoop over the water to catch fish for its dinner.”Con chim sẽ sà xuống mặt nước để bắt cá cho bữa tối.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The bird will swoop over the water to catch fish for its dinner.”Con chim sẽ sà xuống mặt nước để bắt cá cho bữa tối.
Đang tải...