Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sword-arm

/'sɔ:dɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sword-arm

/'sɔ:dɑ:m/

danh từ

  • tay phải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...