sword-dance
/'sɔ:ddɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sword-dance
/'sɔ:ddɑ:ns/
danh từ
- điệu múa kiếm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...