sword-knot
/'sɔ:dnɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sword-knot
/'sɔ:dnɔt/
danh từ
- vòng dây kiếm (để đeo và cổ tay)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...