Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sword-play

/'sɔ:dplei/

danh từ

  • thuật đánh kiếm
  • lý lẽ đập lại
  • cuộc đấu khẩu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...