Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sworder

//

* danh từ
  • kiếm thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses, or fights with, a sword; a swordsman; a\n soldier; a cutthroat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...