Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sworder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sworder

//

* danh từ
  • kiếm thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses, or fights with, a sword; a swordsman; a soldier; a cutthroat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...