swordsmanship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swordsmanship
/'sɔ:dsmənʃip/
danh từ
- kiếm thuật, thuật đánh kiếm
Định nghĩa tiếng Anh
n. skill in fencing
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. skill in fencing
Đang tải...