Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39963

sybarite

/'sibərait/

tính từ

  • xa hoa uỷ mị

danh từ

  • người xa hoa uỷ mị
Biến thể từ sybarites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person addicted to luxury and pleasures of the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...