sydneysider
/'sidni,saidә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sydneysider
//
- người thành phố Xitni (Australia)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...