Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syenitic

/,saii'nitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syenitic

/,saii'nitik/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) xienit
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to Syene; as, Syenitic inscriptions. a. Relating to, or like, syenite; as, syenitic granite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...