Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

syllabled

//

* tính từ
  • (tạo nên những tính từ ghép) có số âm tiết được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s pronounced in syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...