Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syllabled

/'sɪləbld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syllabled

//

* tính từ
  • (tạo nên những tính từ ghép) có số âm tiết được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s pronounced in syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...