symantec
/sɪˈmæn.tɛk/
Nghĩa thường dùng
công ty công nghệ
danh từ
“Symantec provides cybersecurity solutions for businesses.”Symantec cung cấp giải pháp an ninh mạng cho các doanh nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- công ty công nghệ
ví dụ
Symantec provides cybersecurity solutions for businesses. — Symantec cung cấp giải pháp an ninh mạng cho các doanh nghiệp.