symbolically
//
* phó từ- tượng trưng; (thuộc) biểu tượng, được dùng làm biểu tượng, sử dụng làm biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a symbolic manner\nr. by means of symbols
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a symbolic manner\nr. by means of symbols
Đang tải...