Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12511

symbolically

//

* phó từ
  • tượng trưng; (thuộc) biểu tượng, được dùng làm biểu tượng, sử dụng làm biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a symbolic manner\nr. by means of symbols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...