Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symbolics

//

* danh từ
  • tượng trưng học
  • thần học giáo điều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The study of ancient symbols\nn. that branch of historic theology which treats of creeds\n and confessions of faith; symbolism; -- called also symbolic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...