Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symbolistic

//

* tính từ
  • tượng trưng
    • symbolistic poetry:thơ tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Symbolistical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...