Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #36264

symbology

/,simbə'lɔlədʤi/

danh từ

  • nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study or the use of symbols and symbolism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...