Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symbololatry

/,simbə'lɔlətri/

danh từ

  • sự thờ vật tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n the worship of symbols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...