symmetrize
/'simitraiz/
ngoại động từ
- làm đối xứng
Biến thể từ
symmetrizing hiện tại phân từ
symmetrized quá khứ
symmetrizes ngôi 3 số ít
symmetrized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make symmetric