Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symmetrize

/'simitraiz/

ngoại động từ

  • làm đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make symmetric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...