Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympathetic ink

/,simpə'θətik'iɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympathetic ink

/,simpə'θətik'iɳk/

danh từ

  • mực hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...