sympatholytic
/,simpәθәu'litik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sympatholytic
//
* tính từ- kiềm thần kinh giao cảm
Từ điển Anh–Việt
112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...