Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympathomimetic

/,simpәθәumi'metik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympathomimetic

//

* tính từ
  • kích thích thần kinh giao cảm* danh từ
  • chất kích thích thần kinh giao cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to epinephrine (its release or action)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...