Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympetalous

/sim'petәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympetalous

//

* tính từ
  • có cánh tràng liền; có cánh tràng hợp (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a corolla composed of partially or wholly fused petals forming a corolla shaped like a tube or funnel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...