sympetalous
/sim'petәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sympetalous
//
* tính từ- có cánh tràng liền; có cánh tràng hợp (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
s having a corolla composed of partially or wholly fused petals forming a corolla shaped like a tube or funnel