Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

symphony orchestra

/'simfəni'ɔ:kistrə/

danh từ

  • dàn nhạc giao hưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...