Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symphyseal

//

  • Cách viết khác : symphysial
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to to symphysis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...