Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

symptomatologic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

symptomatologic

//

* tính từ
  • xem symtomatology
  • thuộc triệu chứng học

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...