Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synallagmatic

/,sinəlæg'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synallagmatic

/,sinəlæg'mætik/

tính từ

  • ràng buộc đôi bên (hiệp ước)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Imposing reciprocal obligations upon the parties; as, a synallagmatic contract.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...