syncarpy
/sɪn'kɑ:ɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syncarpy
//
* danh từ- tính quả phụ
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...