Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synchrocyclotron

/'siɳkrou'saiklətrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synchrocyclotron

/'siɳkrou'saiklətrɔn/

danh từ

  • (vật lý) Xincrôxinclôtron
Định nghĩa tiếng Anh

n cyclotron that achieves relativistic velocities by modulating the frequency of the accelerating electric field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...