Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

synchromesh

/'siɳkrou'meʃ/

danh từ

  • (kỹ thuật) bộ đồng bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an automotive system for shifting gears in which the gears revolve at the same speed and so shift smoothly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...