syncoptic
/siɳ'kɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syncoptic
/siɳ'kɔpik/
tính từ
- (y học) ngất
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...