Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syncytial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syncytial

//

* tính từ
  • xem syncytium
  • (sinh học) thuộc thể nguyên hình; hợp bào; hỗn bào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...