synodic
/'sinədəl/ phổ biến #47005
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synodic
/'sinədəl/
tính từ
- (thuộc) hội nghị tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Synodical
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Synodical
Đang tải...