synonymously
phổ biến #39154
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synonymously
//
* phó từ- xem synonymous
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a synonymous manner
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a synonymous manner
Đang tải...