Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

synopses

/si'nɔpis/

danh từ, số nhiều synopses

  • bảng tóm tắt, bảng toát yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n a sketchy summary of the main points of an argument or theory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...