Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36633

synovial

/si'nouviəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or secreting synovia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...