synovial
/si'nouviəl/ phổ biến #36633
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synovial
/si'nouviəl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or secreting synovia